← Từ điển

spinal

B2 adj

spinal /spaɪ.nəl/ nghĩa là thuộc cột sống

Các nghĩa

  1. thuộc cột sống

    Of or relating to the spine.

    not-comparable

    spinal injury

  2. thuộc tủy sống

    Of or pertaining to the spinal cord.

    not-comparable

  3. đã phá não, còn nguyên tủy sống

    (of a frog or other experimental animal) Having a pithed brain, but an intact surgically isolated spinal cord.

    not-comparable

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn