spinal
spinal /spaɪ.nəl/ nghĩa là gây tê tủy sống
Các nghĩa
-
gây tê tủy sống
A spinal anesthesia.
The spinal cord doesn't heal.
The spinal cord does not heal.
Invertebrates have no backbone or spinal column.
Dạng khác
- spinals plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn