← Từ điển

Spiffy

C2 noun

Spiffy nghĩa là khung cổ áo lò xo

Các nghĩa

  1. khung cổ áo lò xo

    A spring-wire collar stay, worn by men.

    The only neat thing about him was his collar. It was held down by a Spiffy wire stay.

Dạng khác