← Từ điển

spasticity

C2 noun

spasticity nghĩa là tình trạng co cứng cơ, tính co cứng

Các nghĩa

  1. tình trạng co cứng cơ, tính co cứng

    The state, quality or property of being spastic.

    countable · uncountable

Dạng khác