spangled
spangled /ˈspæŋ.ɡəld/ nghĩa là đính kim tuyến
Các nghĩa
-
đính kim tuyến
Having spangles.
I cycled the three miles each morning between hedges draped with spangled cobwebs and berried bryony.
-
say, phê
drunk or high.
Dạng khác
- more spangled comparative
- most spangled superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ