← Từ điển

spang

C2 verb

spang /ˈspæŋ/ nghĩa là nhảy vọt, bật lên

Các nghĩa

  1. nhảy vọt, bật lên

    To set with bright points: star or spangle.

  2. làm bật lên, ném mạnh

    To hitch; fasten.

Dạng khác