spall
spall /spɔl/ nghĩa là mảnh vỡ, mảnh vụn (đặc biệt là đá)
Các nghĩa
-
mảnh vỡ, mảnh vụn (đặc biệt là đá)
A splinter, fragment or chip, especially of stone.
-
sự vỡ vụn, sự bong tróc (do phong hóa, lão hóa hoặc mài mòn)
A process of weathering, aging, or other wear that involves the crumbling of the substrate.
The failure of this bearing involved spall under high load.
The inspection of this bridge abutment found extensive spall.
Dạng khác
- spalls plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn