sower
sower /ˈsəʊɚ/ nghĩa là người gieo hạt, máy gieo hạt
Các nghĩa
-
người gieo hạt, máy gieo hạt
One who or that which sows.
Dạng khác
- sowers plural
sower /ˈsəʊɚ/ nghĩa là người gieo hạt, máy gieo hạt
người gieo hạt, máy gieo hạt
One who or that which sows.