← Từ điển
sourly
C2
adv
sourly
nghĩa là
một cách chua chát
Các nghĩa
một cách chua chát
In a sour manner.
Dạng khác
more sourly
comparative
most sourly
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi