SOT
SOT nghĩa là tiếng thu đồng bộ với hình
Các nghĩa
-
tiếng thu đồng bộ với hình
Audio recorded to accompany vision, as opposed to audio recorded later, such as voice-over.
-
tiếng thu trực tiếp từ người trên hình
Audio captured from a person who is on camera, such as an interviewee; a sound bite.
Dạng khác
- SOTs plural