← Từ điển

SOT

C2 noun

SOT nghĩa là tiếng thu đồng bộ với hình

Các nghĩa

  1. tiếng thu đồng bộ với hình

    Audio recorded to accompany vision, as opposed to audio recorded later, such as voice-over.

    countable · uncountable

  2. tiếng thu trực tiếp từ người trên hình

    Audio captured from a person who is on camera, such as an interviewee; a sound bite.

    countable · uncountable

Dạng khác