← Từ điển

soss

C2 verb

soss /sɒs/ nghĩa là ngồi phịch xuống, ngồi uể oải

Các nghĩa

  1. ngồi phịch xuống, ngồi uể oải

    To fall suddenly into a chair or seat; to sit lazily.

    sossing in an easy chair

  2. quăng bừa, ném cẩu thả

    To throw in a negligent or careless manner; to toss.

    the coach sosses up and down as one goes that way

Dạng khác