← Từ điển

sortie

C2 verb

sortie /ˈsɔɹti/ nghĩa là xuất kích

Các nghĩa

  1. xuất kích

    To carry out a sortie; to sally.

    intransitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ