← Từ điển
sora
B2
noun
Các nghĩa
gà nước sora
A rail (Porzana carolina) bird of North, Central, and northern South America.
Dạng khác
soras
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi