← Từ điển

sooty

C2 verb

sooty /ˈsʊti/ nghĩa là làm đen, bôi bẩn bằng bồ hóng

Các nghĩa

  1. làm đen, bôi bẩn bằng bồ hóng

    To blacken or make dirty with soot.

    Sootied with noisome smoke.

Dạng khác