← Từ điển
sonogram
C1
noun
/ˈsəʊ.nəˌɡɹæm/
us
/ˈsɑnəˌɡɹæm/
sonogram
/ˈsəʊ.nəˌɡɹæm/
nghĩa là
biểu đồ phổ
Các nghĩa
biểu đồ phổ
A spectrogram.
Dạng khác
sonograms
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi