songbook
songbook nghĩa là sách nhạc, tập bài hát
Các nghĩa
-
sách nhạc, tập bài hát
A book containing songs.
-
tiết mục bài hát, kho bài hát
A repertoire of songs.
the great American songbook
Dạng khác
- songbooks plural
songbook nghĩa là sách nhạc, tập bài hát
sách nhạc, tập bài hát
A book containing songs.
tiết mục bài hát, kho bài hát
A repertoire of songs.
the great American songbook