somersaulting
somersaulting nghĩa là sự lộn nhào, cú lộn nhào
Các nghĩa
-
sự lộn nhào, cú lộn nhào
An instance of performing a somersault.
Dạng khác
- somersaultings plural
somersaulting nghĩa là sự lộn nhào, cú lộn nhào
sự lộn nhào, cú lộn nhào
An instance of performing a somersault.