sole
Các nghĩa
-
kéo tai, lôi kéo
To pull by the ears; to pull about; haul; lug.
Dạng khác
- soles present, singular, third-person
- soling participle, present
- soled participle, past
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
kéo tai, lôi kéo
To pull by the ears; to pull about; haul; lug.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn