soldiership
soldiership nghĩa là tình trạng làm lính
Các nghĩa
-
tình trạng làm lính
The state of being a soldier.
-
phẩm chất của người lính
The qualities of a soldier, or those becoming a soldier.
Dạng khác
- soldierships plural
soldiership nghĩa là tình trạng làm lính
tình trạng làm lính
The state of being a soldier.
phẩm chất của người lính
The qualities of a soldier, or those becoming a soldier.