soldado
soldado nghĩa là lính (trong bối cảnh nói tiếng Tây Ban Nha)
Các nghĩa
-
lính (trong bối cảnh nói tiếng Tây Ban Nha)
A soldier, in Spanish-speaking contexts.
Dạng khác
- soldados plural
- soldadoes plural
soldado nghĩa là lính (trong bối cảnh nói tiếng Tây Ban Nha)
lính (trong bối cảnh nói tiếng Tây Ban Nha)
A soldier, in Spanish-speaking contexts.