sold
sold /soʊld/ nghĩa là bị thuyết phục
Các nghĩa
-
bị thuyết phục
Convinced, won over.
Salt is sold by weight.
Shoes are sold in pairs.
I sold off all my records.
Dạng khác
- more sold comparative
- most sold superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn