← Từ điển

sol

B1 noun

Các nghĩa

  1. đồng sol (đơn vị tiền tệ của Peru)

    A type of colloid in which a solid is dispersed in a liquid.

    physical

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn