← Từ điển

soiled

C1 adj

soiled /ˈsɔɪld/ nghĩa là bẩn, dơ

Các nghĩa

  1. bẩn, dơ

    Dirty, defiled, stained.

    also · figuratively

    Don't let it get soiled.

    The baby has soiled its bib.

    Yanni almost soiled himself.

  2. dính phân

    Of a patient or child, stained or dirtied by defecation.

  3. có loại đất cụ thể

    Having a specific or particular type of soil.

  4. được cho ăn cỏ tươi

    That has been fed or nourished with green fodder.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn