soil
Các nghĩa
-
chất bẩn (phân, nước tiểu...)
Faeces or urine etc. when found on clothes.
-
túi đựng đồ bẩn
A bag containing soiled items.
Dạng khác
- soils plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
chất bẩn (phân, nước tiểu...)
Faeces or urine etc. when found on clothes.
túi đựng đồ bẩn
A bag containing soiled items.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn