← Từ điển
sod
B2
noun
/sɒd/
us
/sɑd/
Các nghĩa
lớp đất mặt có rễ cỏ
The rock dove.
Dạng khác
sods
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi