← Từ điển

sockeye

C2 noun

sockeye nghĩa là cá hồi đỏ

Các nghĩa

  1. cá hồi đỏ

    A small salmon with red flesh, Oncorhynchus nerka, found in the coastal waters of the northern Pacific.

    countable · uncountable

  2. thịt cá hồi đỏ

    Edible flesh of this fish.

    countable · uncountable

Dạng khác