← Từ điển
sobbing
A2
adj
/ˈsɑbɪŋ/
sobbing
/ˈsɑbɪŋ/
nghĩa là
nức nở
Các nghĩa
nức nở
That or who sobs.
not-comparable
a sobbing child
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi