← Từ điển

soba

C1 noun

soba /ˈsoʊbə/ nghĩa là thủ lĩnh cộng đồng truyền thống ở Angola

Các nghĩa

  1. thủ lĩnh cộng đồng truyền thống ở Angola

    A Japanese buckwheat noodle.

    countable · uncountable

Dạng khác