snuggling
snuggling nghĩa là sự ôm ấp
Các nghĩa
-
sự ôm ấp
A snuggle.
I don't feel like snuggling.
Nothing beats snuggling with a cat.
Is snuggling the same as snorkeling?
Dạng khác
- snugglings plural
snuggling nghĩa là sự ôm ấp
sự ôm ấp
A snuggle.
I don't feel like snuggling.
Nothing beats snuggling with a cat.
Is snuggling the same as snorkeling?