← Từ điển

snuggling

C2 noun

snuggling nghĩa là sự ôm ấp

Các nghĩa

  1. sự ôm ấp

    A snuggle.

    I don't feel like snuggling.

    Nothing beats snuggling with a cat.

    Is snuggling the same as snorkeling?

Dạng khác