snug
snug /snʌɡ/ nghĩa là làm cho chặt, làm cho khít
Các nghĩa
-
làm cho chặt, làm cho khít
To make secure or snug.
He snugged his Gun into its tunic holster, checked the scope on his Follower and left the room.
-
rúc vào, nép vào
To snuggle or nestle.
-
làm cho nhẵn, làm cho mịn
To make smooth.
Dạng khác
- snugs present, singular, third-person
- snugging participle, present
- snugged participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ