← Từ điển

snuffy

C2 adj

snuffy /ˈsnʌfi/ nghĩa là dính bột thuốc lá hít

Các nghĩa

  1. dính bột thuốc lá hít

    Soiled with snuff.

  2. giống bột thuốc lá hít

    Resembling or characteristic of snuff.

  3. say rượu

    Drunk.

    slang

  4. gây hắt hơi, kích ứng mũi do bụi

    That causes sniffing and nasal irritation due to dust.

Dạng khác