← Từ điển

snowsuit

C2 noun

snowsuit /ˈsnoʊˌsut/ nghĩa là bộ quần áo liền chống thấm giữ ấm

Các nghĩa

  1. bộ quần áo liền chống thấm giữ ấm

    An all-in-one waterproof insulating garment.

Dạng khác