← Từ điển

Snowdrop

C2 noun

Snowdrop nghĩa là cảnh sát Không quân Hoàng gia

Các nghĩa

  1. cảnh sát Không quân Hoàng gia

    A Royal Air Force police officer.

    For quotations using this term, see Citations:Snowdrop.

Dạng khác