snowcat
snowcat nghĩa là xe trượt tuyết có bánh xích
Các nghĩa
-
xe trượt tuyết có bánh xích
A truck-like enclosed vehicle on tracks, designed to move on snow.
Dạng khác
- snowcats plural
snowcat nghĩa là xe trượt tuyết có bánh xích
xe trượt tuyết có bánh xích
A truck-like enclosed vehicle on tracks, designed to move on snow.