snot
Các nghĩa
-
nước mũi
Mucus, especially mucus from the nose.
-
đồ nhãi ranh
A contemptible child.
-
hoa đèn
The flamed out wick of a candle.
Dạng khác
- snots plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
nước mũi
Mucus, especially mucus from the nose.
đồ nhãi ranh
A contemptible child.
hoa đèn
The flamed out wick of a candle.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối