← Từ điển

snoot

C2 verb

snoot /snuːt/ nghĩa là khinh thường, coi thường

Các nghĩa

  1. khinh thường, coi thường

    To behave disdainfully toward someone.

    I booped an oinker's snoot once.

  2. lắp ống loa (vào đèn)

    To apply a snoot attachment to (a light).

    transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn