snog
snog /snɑɡ/ nghĩa là hôn say đắm
Các nghĩa
-
hôn say đắm
To kiss passionately.
2016 Alya, "Gamer", Miraculous This is about stepping up and representing, not snuggling up and snogging. This is serious business.
Dạng khác
- snogs present, singular, third-person
- snogging participle, present
- snogged participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ