← Từ điển
snivelling
C2
noun
snivelling
nghĩa là
sự sụt sịt
Các nghĩa
sự sụt sịt
The act of producing a snivel.
Dạng khác
snivellings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi