snitch
snitch /snɪt͡ʃ/ nghĩa là mách lẻo, chỉ điểm
Các nghĩa
-
mách lẻo, chỉ điểm
To inform on someone, especially in betrayal of others.
He's a snitch!
I'm not a snitch.
Sabu turned FBI snitch.
-
khai báo, hợp tác với cảnh sát
To contact or cooperate with the police for any reason.
Dạng khác
- snitches present, singular, third-person
- snitching participle, present
- snitched participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn