← Từ điển

snitch

B1 verb

snitch /snɪt͡ʃ/ nghĩa là mách lẻo, chỉ điểm

Các nghĩa

  1. mách lẻo, chỉ điểm

    To inform on someone, especially in betrayal of others.

    intransitive · slang

    He's a snitch!

    I'm not a snitch.

    Sabu turned FBI snitch.

  2. khai báo, hợp tác với cảnh sát

    To contact or cooperate with the police for any reason.

    intransitive · slang

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn