snit
snit /snɪt/ nghĩa là đơn vị đo thể tích rượu của Mỹ, bằng 2 jigger, 3 ounce chất lỏng Mỹ, hoặc 88,7 mililít
Các nghĩa
-
đơn vị đo thể tích rượu của Mỹ, bằng 2 jigger, 3 ounce chất lỏng Mỹ, hoặc 88,7 mililít
A slice of dried fruit.
For instance, a recipe for pear butter calls for 6 “buckets” of pear snits, 5 “buckets” of water and 40 lbs. of sugar.
Dạng khác
- snits plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn