← Từ điển

snippy

C1 adj

snippy /ˈsnɪpi/ nghĩa là vụn vặt, rời rạc

Các nghĩa

  1. vụn vặt, rời rạc

    Fragmentary; snipped.

    Near-synonym: choppy

  2. cáu kỉnh, gắt gỏng

    Irritable; impatient; short-tempered; often, in a condescending way.

  3. bủn xỉn, keo kiệt

    Stingy.

    Near-synonyms: see Thesaurus:stingy, Thesaurus:frugal

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ