← Từ điển
snipper
C2
noun
snipper
nghĩa là
kéo cắt
Các nghĩa
kéo cắt
A tool used for snipping.
Dạng khác
snippers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi