← Từ điển
sniping
C1
noun
/ˈsnaɪpɪŋ/
sniping
/ˈsnaɪpɪŋ/
nghĩa là
sự bắn tỉa
Các nghĩa
sự bắn tỉa
A shooting from a concealed place.
Dạng khác
snipings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi