← Từ điển

sniffing

B1 noun

sniffing nghĩa là tiếng khịt mũi, hành động hít

Các nghĩa

  1. tiếng khịt mũi, hành động hít

    A sniff sound or action.

    The dog was sniffing a stick.

    The bear was sniffing around.

    I got caught sniffing my shoe.

Dạng khác