← Từ điển

snick

C2 verb

snick /snɪk/ nghĩa là cắt, cắt nhẹ

Các nghĩa

  1. cắt, cắt nhẹ

    To cut or snip.

    transitive

    I reached out and snicked a white thread that hung from her sleeve.

  2. đánh bóng bằng mép vợt (gây chệch hướng nhẹ)

    To hit (the ball) with the edge of the bat, causing a slight deflection.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn