snick
snick /snɪk/ nghĩa là cắt, cắt nhẹ
Các nghĩa
-
cắt, cắt nhẹ
To cut or snip.
I reached out and snicked a white thread that hung from her sleeve.
-
đánh bóng bằng mép vợt (gây chệch hướng nhẹ)
To hit (the ball) with the edge of the bat, causing a slight deflection.
Dạng khác
- snicks present, singular, third-person
- snicking participle, present
- snicked participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn