← Từ điển

snagged

C1 adj

snagged nghĩa là đầy chướng ngại, lởm chởm

Các nghĩa

  1. đầy chướng ngại, lởm chởm

    Full of snags; snaggy.

    We were snagged on the branch.

    The line snagged and broke, releasing the fish.

Dạng khác