← Từ điển

SMS

C1 noun

SMS /ˌɛs ɛm ˈɛs/ nghĩa là tàu của Bệ hạ (tiếng Đức)

Các nghĩa

  1. tàu của Bệ hạ (tiếng Đức)

    A text message sent using the short message service.

    countable

    Even my grandma can send an SMS.

    I am writing an SMS.

    I have to write an SMS.

Dạng khác