← Từ điển
smoochie
C2
noun
smoochie
nghĩa là
nụ hôn
Các nghĩa
nụ hôn
A smooch; a kiss.
informal
Dạng khác
smoochies
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi