← Từ điển
smiling
A2
adj
/ˈsmaɪlɪŋ/
Các nghĩa
đang cười, tươi cười
That smiles or has a smile.
smiling children
Dạng khác
more smiling
comparative
most smiling
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi