← Từ điển

slurry

C2 verb
gen /ˈslɝ.i/

slurry /ˈslʌ.ɹi/ nghĩa là tạo hỗn hợp sệt

Các nghĩa

  1. tạo hỗn hợp sệt

    To make a slurry (of some material).

  2. phủ hỗn hợp sệt

    To apply a slurry (to).

    Next week we will be slurrying the parking lot.

Dạng khác